Home » Từ điển Bài Thuốc » Cách Bì Thủ Nùng Tán: Thuốc Đắp Hút Mủ Ung Nhọt

Cách Bì Thủ Nùng Tán: Thuốc Đắp Hút Mủ Ung Nhọt

Cách Bì Thủ Nùng Tán: Thuốc Đắp Hút Mủ Ung Nhọt

Cách Bì Thủ Nùng Tán (隔皮取脓散) là một cổ phương ngoại trị ghi trong Thương Sang Kinh Nghiệm Toàn Thư, chuyên dùng cho các chứng ung nhọt, sưng độc tụ mủ chưa vỡ. Phương thuốc vận dụng cơ chế “thủ nùng tiêu độc” – dùng chất nền bột Kiều mạch phối hợp vị công phạt mạnh như Thảo ôNgũ bội tử để gom mủ, làm mềm khối cứng và giảm đau tại chỗ. Tuy nhiên, do chứa dược liệu có độc tính, bài thuốc đòi hỏi quy trình hỏa chế nghiêm ngặt và chỉ nên sử dụng dưới sự hướng dẫn của người có chuyên môn.

1. Thông tin định danh bài thuốc

Tên bài thuốc: Cách Bì Thủ Nùng Tán (隔皮取脓散).

Xuất xứ: Sách Thương Sang Kinh Nghiệm Toàn Thư (Quyển 4).

Tác giả: Đậu Hán Khanh.

Phân loại: Thuốc dùng ngoài (Ngoại trị) – Nhóm thuốc dán/đắp (Phụ thiếp).

2. Chỉ định – Phạm vi điều trị

Dựa trên nguyên bản và phân tích các thành phần cấu tạo:

Chủ trị: Các chứng sưng độc, vết thương tụ độc, ung nhọt chưa vỡ hoặc khó vỡ mủ.

Cơ chế điều trị: “Thủ nùng” có nghĩa là lấy mủ, hút mủ. Bài thuốc có tác dụng gom mủ, làm mềm khối cứng, tiêu sưng và giảm đau cho các tổn thương phần mềm.

3. Phân tích thành phần bài thuốc

Bài thuốc sử dụng lượng lớn bột Kiều mạch làm nền (tá dược dính và dẫn thuốc), kết hợp với các vị thuốc công phạt mạnh. Dưới đây là phân tích chi tiết dựa trên dữ liệu dược liệu:

Vị thuốcHàm lượngPhân tích dược tính & Vai trò (Tham chiếu tài liệu)
Kiều mạch miến (Bột mạch ba góc)960g (Chiếm tỷ trọng lớn nhất)Quân/Tá dược: Đóng vai trò là chất nền tạo hình (làm bánh). Theo tài liệu, Kiều mạch có tính bình, hàn, năng lực tiêu thũng, giải độc rất tốt. Bột Kiều mạch thường được dùng trộn với các vị thuốc khác (như Lưu hoàng) để đắp trị mụn nhọt, ung thũng,.
Thảo ô12gThần/Tá (Công phạt): Vị cay, nóng, có độc. Có tác dụng khư phong, trừ thấp, tán hàn, giảm đau mạnh. Trong ngoại khoa, Thảo ô thường dùng trị các chứng sưng đau do phong hàn thấp, ung nhọt chưa vỡ,,.
Ngũ bội tử30gTá: Vị chua, chát. Có tác dụng thu liễm, cầm máu, sát trùng, tiêu sưng. Tài liệu ghi nhận dùng Ngũ bội tử rửa vết thương, chữa lở loét hoặc tán bột đắp trị sưng độc giai đoạn đầu,.
Bạch diêm (Muối trắng)15gTá/Sứ: Sát trùng, tiêu viêm, làm mềm chất rắn (nhuyễn kiên). Muối thường được dùng phối hợp trong các bài thuốc đắp ngoài trị sưng độc để dẫn thuốc và tăng khả năng thẩm thấu,.
Lư đề (Móng chân lừa)30gTá: (Thông tin từ kho dữ liệu chưa đề cập chi tiết vị này trong các bài thuốc khác). Theo y lý cổ truyền, móng chân động vật thường có tính dẻo, dùng nung hoặc sao cháy để tán kết, tiêu thũng.

Dung môi:

Giấm (Dấm thanh): Dùng để hòa bột thuốc thành cao. Giấm có tác dụng tán ứ, giải độc, dẫn thuốc thấm sâu qua da, thường dùng trong các bài thuốc đắp mụn nhọt,,.

4. Cách bào chế – Quy trình sử dụng

Đây là quy trình bào chế cầu kỳ nhằm giảm độc tính của Thảo ô và tăng tính quy kinh của bài thuốc:

Bước 1 (Tạo hình): Tán bột tất cả các vị thuốc. Hòa với nước nặn thành bánh.

Bước 2 (Hỏa chế): Dùng lửa nhỏ nướng bánh thuốc cho đến khi vàng.

    ◦ Mục đích: “Khử hỏa độc” (theo nguyên bản), thực chất là dùng nhiệt để phân giải bớt độc tính (Alkaloid Aconitine) trong Thảo ô, giúp thuốc êm dịu hơn với da, tránh gây phỏng rát quá mức.

Bước 3 (Thành phẩm): Tán mịn bánh thuốc đã nướng.

Bước 4 (Sử dụng): Khi dùng, hòa bột thuốc với Giấm tạo thành dạng cao sền sệt.

Cách dùng: Đắp trực tiếp lên chỗ đau/sưng.

5. Lưu ý – Cảnh báo an toàn (Chuẩn E-E-A-T)

Độc tính của Thảo ô: Bài thuốc chứa Thảo ô (vị thuốc thuộc bảng độc). Dù dùng ngoài và đã nướng, nhưng tuyệt đối không được uống nhầm. Cần thận trọng khi đắp lên các vết thương hở rộng, chảy máu nhiều vì nguy cơ hấp thu độc tố vào máu,.

Phản ứng da: Do có muối, giấm và Thảo ô, thuốc có thể gây cảm giác nóng rát tại chỗ. Nếu thấy da phồng rộp quá mức hoặc kích ứng nặng, cần ngưng sử dụng.

Vệ sinh: Cần vệ sinh sạch vết thương trước khi đắp thuốc để tránh bội nhiễm (như các quy trình rửa vết thương bằng nước lá trầu không, kinh giới được đề cập trong tài liệu),.

6. Nhận xét học thuật & Ứng dụng

Đặc điểm bài thuốc: Cách Bì Thủ Nùng Tán sử dụng phương pháp “Vây điểm” (đắp thuốc khu trú). Việc sử dụng lượng lớn bột Kiều mạch (gần 1kg) cho thấy đây là một khối thuốc đắp lớn, có tính chất “bao vây” vùng tổn thương để hút mủ (thủ nùng) và tiêu độc.

So sánh: Cơ chế dùng bột ngũ cốc (Kiều mạch) làm nền trộn với thuốc hoạt huyết/tiêu độc (Thảo ô, Ngũ bội tử) tương tự như các bài thuốc đắp dùng bột Đậu xanh, bột Gạo nếp trộn với thuốc,.

Ứng dụng: Phù hợp cho giai đoạn mụn nhọt đang sưng tấy, cứng, chưa vỡ hoặc mưng mủ nhưng khó vỡ miệng (cần phá huỷ lớp vỏ cứng để thoát mủ).

(Nguồn dữ liệu tham chiếu: Thương Sang Kinh Nghiệm Toàn Thư; Các mục từ về Kiều mạch, Thảo ô, Ngũ bội tử trong tài liệu: 3033 Cây thuốc Đông y Tuệ Tĩnh, Nam Y Nghiệm Phương).

Bạn thấy post này hữu ích chứ? Hãy để lại đánh giá nhé ⭐

Cùng chuyên mục

Cách Hạ Trục Ứ Thang: Hoạt Huyết Trị Ứ Vùng Gan Lách

Cách Hạ Trục Ứ Thang từ Y Lâm Cải Thác – phương hoạt huyết hóa ứ chuyên trị khí trệ huyết ứ vùng gan lách, ...

15-02-2026
Xem thêm

Cách Chỉ Cao: Cao Dán Sinh Cơ Trị Vết Thương Lâu Lành

Cách Chỉ Cao – cổ phương ngoại trị từ Ngoại Khoa Khải Huyền, chuyên sinh cơ, bạt độc, trị vết thương lâu lành, loét nhiễm ...

15-02-2026
Xem thêm

An Tâm Hoàn – Cổ Phương Trị Kinh Phong Hàn Ở Trẻ

An Tâm Hoàn – cổ phương trong Ấu Ấu Tân Thư chuyên trị kinh phong thể hàn ở trẻ nhỏ. Phân tích cơ chế hồi ...

15-02-2026
Xem thêm

An Tâm Chử Tán: Cổ Phương Thanh Nhiệt Định Thần

Trong cuộc sống hiện đại, áp lực và căng thẳng dễ khiến tâm trí bất an, nóng nảy. Từ ngàn xưa, Y học cổ truyền ...

15-02-2026
Xem thêm

AN SUYỄN THƯ PHIẾN: Giải Pháp Phòng Trị Viêm Phế Quản Mạn Tính Từ Y Học Cổ Truyền

An Suyễn Thư Phiến – Bài thuốc YHCT phòng trị hen phế quản, viêm phế quản mạn. Củng cố phế–tỳ–thận, giảm tái phát theo nguyên ...

14-02-2026
Xem thêm

An Phế Thang – Bổ Phế, Cố Biểu, Định Suyễn Theo YHCT

An Phế Thang trong Tế Dương Cương Mục chuyên bổ phế, dưỡng huyết, cố biểu, trị ho suyễn, mồ hôi trộm do vinh vệ hư.

14-02-2026
Xem thêm