
Trong nhi khoa Đông y, chứng “Cam” (suy dinh dưỡng, tích trệ) và chứng “Lỵ” (tiêu chảy ra máu, mũi) thường có mối quan hệ nhân quả. Bệnh lâu ngày khiến Tỳ Vị hư tổn, tân dịch khô kiệt, hình thành nên thể bệnh phức tạp gọi là “Cam lỵ”. Bài thuốc Bạch Liễm Ý Dĩ Thang, được ghi chép trong Bị Cấp Thiên Kim Yếu Phương, là giải pháp tối ưu cho tình trạng bệnh lý dai dẳng này.
Thông Tin Bài Thuốc
• Tên bài thuốc: Bạch Liễm Ý Dĩ Thang.
• Xuất xứ: Bị Cấp Thiên Kim Yếu Phương (thường gọi tắt là Thiên Kim Phương), Quyển 8.
• Tác giả: Dược vương Tôn Tư Mạo (đời Đường) – một trong những đại danh y lỗi lạc nhất lịch sử Y học cổ truyền Trung Hoa, người đặt nền móng vững chắc cho nhi khoa và phương tễ học.
• Phân loại: Thuốc Sáp trường, Chỉ tả, Kiện tỳ (Thuốc cố sáp/Thuốc tiêu đạo).
Bệnh Danh Cam Lỵ Dưới Góc Nhìn Đông Y
Để hiểu giá trị của bài thuốc, cần làm rõ bệnh danh mà nó chủ trị:
• Cam (Cam tích): Là tình trạng trẻ em ăn uống không tiêu, tích trệ lâu ngày hóa nhiệt, làm tổn thương tân dịch và khí huyết. Biểu hiện là người gầy gò, bụng ỏng, lông tóc khô, tinh thần ủ rũ.
• Lỵ (Lỵ tật): Là tình trạng đi ngoài nhiều lần, đau bụng mót rặn, phân lẫn chất nhầy (bạch lỵ) hoặc máu (xích lỵ).
• Cam Lỵ: Là giai đoạn nặng và mạn tính. Khi trẻ bị cam tích lâu ngày, chính khí suy kiệt, Tỳ dương hư hàn không vận hóa được thủy thấp, đồng thời thấp nhiệt uất kết ở đại trường không giải được. Hậu quả là trẻ đi lỵ không cầm (hoạt thoát), cơ thể suy kiệt nghiêm trọng.
Cơ Chế Tác Dụng: Sự Phối Hợp Hàn – Nhiệt, Công – Bổ
Điểm độc đáo của Bạch Liễm Ý Dĩ Thang là sự phối ngẫu tài tình giữa các vị thuốc có tính chất trái ngược nhau để giải quyết tình trạng “Hàn nhiệt thác tạp” (Hàn và Nhiệt lẫn lộn) và “Hư trung hiệp thực” (Hư và Thực xen kẽ):
1. Sáp trường cố thoát: Dùng các vị thuốc có tính thu liễm mạnh để cầm tiêu chảy ngay lập tức, ngăn chặn sự thoát thất của tân dịch và khí huyết.
2. Ôn trung táo thấp: Dùng thuốc nóng để khôi phục Tỳ dương (vì bệnh lâu ngày ắt có hư hàn).
3. Thanh nhiệt giải độc: Dùng thuốc lạnh để trừ thấp nhiệt tà khí còn sót lại trong đường ruột (nguyên nhân gây lỵ).
Phân Tích Vai Trò Các Nhóm Dược Liệu
Bài thuốc gồm 11 vị (theo nguyên bản nên có thêm Ý dĩ như tên gọi), được chia thành các nhóm tác dụng chặt chẽ:
Nhóm 1: Thu Liễm, Cố Sáp (Cầm tiêu chảy, hàn vết loét)
• Bạch liễm (40g): Vị đắng, tính hàn. Có tác dụng thanh nhiệt, giải độc, làm se vết loét (liễm sang), sinh cơ. Trong bài này, Bạch liễm giúp hàn gắn các tổn thương viêm loét trong niêm mạc ruột.
• Bạch long cốt (20g): Có tính sáp (chát), chuyên dùng để thu liễm, cố sáp, trị các chứng hoạt thoát (tiêu chảy không cầm), an thần.
• Kê niệu phàm (20g) & Bạch thạch chỉ (20g): (Thường là Xích/Bạch thạch chi). Nhóm khoáng vật này có công năng sáp trường chỉ tả cực mạnh, dùng cho trường hợp lỵ lâu ngày, ruột trơn tuột không giữ được phân.
Nhóm 2: Ôn Trung, Hồi Dương (Trị gốc hư hàn)
• Can khương (40g) & Quế tâm (40g): Hai vị thuốc đại nhiệt. Bệnh cam lỵ lâu ngày chắc chắn làm tổn thương Tỳ Thận dương (chân tay lạnh, bụng lạnh). Can khương và Quế tâm giúp ôn ấm trung tiêu, khôi phục dương khí để vận hóa thủy thấp, tán hàn tà ngưng trệ.
Nhóm 3: Thanh Nhiệt, Táo Thấp (Trị gốc thấp nhiệt)
• Hoàng liên (20g): Vị thuốc “thánh” trong điều trị lỵ thấp nhiệt. Dù dùng nhiều thuốc nóng, Tôn Tư Mạo vẫn giữ Hoàng liên để thanh trừ thấp nhiệt uất kết, khô ráo đường ruột, “phản tá” lại nhóm thuốc nóng để tránh táo hỏa.
Nhóm 4: Kiện Tỳ, Trừ Thấp (Phục hồi chức năng)
• Bạch phục linh (20g) & Ý dĩ (theo tên bài thuốc): Có tác dụng thẩm thấp, kiện tỳ. Giúp đưa nước thừa ra đường tiểu (lợi niệu) để cầm tiêu chảy (“Lợi tiểu tiện nhi thực đại tiện”), đồng thời bồi bổ Tỳ vị.
Nhóm 5: Hoạt Huyết, Hòa Dinh
• Bạch thược (40g): Dưỡng huyết, hòa âm, giảm đau bụng (chỉ thống).
• Ngưu tất (40g): Hoạt huyết, đưa thuốc đi xuống (dẫn dược hạ hành), giúp thông lợi, loại bỏ ứ trệ trong đường ruột.
Đối Tượng Phù Hợp Sử Dụng
Bài thuốc này không dùng cho giai đoạn cấp tính (khi trẻ mới bị sốt, lỵ ra máu tươi nhiều, đau bụng dữ dội kiểu thực nhiệt). Nó được chỉ định chuyên biệt cho:
• Trẻ em bị bệnh cam tích kéo dài, dẫn đến tiêu chảy hoặc kiết lỵ mạn tính (Cam lỵ).
• Đại tiện lỏng, phân có nhầy hoặc mủ, đi nhiều lần trong ngày nhưng lượng ít, không cầm được.
• Cơ thể gầy yếu, suy dinh dưỡng, bụng trướng to nhưng chân tay teo tóp.
• Có dấu hiệu hư hàn (chân tay lạnh, sắc mặt xanh) xen lẫn thấp nhiệt (phân hôi, giang môn nóng đỏ).
Lưu Ý Và Kiêng Kỵ Quan Trọng
Đây là bài thuốc mạnh, chứa nhiều vị thuốc có dược tính tương phản, cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc an toàn:
Tương tác thuốc (“Thập Bát Phản” & “Thập Cửu Úy”)
• Bạch thược phản Lê lô: Tuyệt đối không phối hợp.
• Bạch liễm phản nhóm Ô đầu: Không dùng chung với Xuyên ô, Thảo ô, Phụ tử (dù bài có thuốc ôn dương nhưng không được dùng Phụ tử khi đã có Bạch liễm).
Chống chỉ định đặc biệt
• Phụ nữ có thai: Bài thuốc chứa Ngưu tất (hoạt huyết mạnh), Ý dĩ, Quế tâm, Can khương (đại nhiệt, phá huyết) đều là những vị thuốc cấm kỵ hoặc thận trọng cao độ với thai phụ vì nguy cơ gây sảy thai.
• Trẻ sơ sinh: Cần thận trọng về liều lượng vì cơ thể trẻ còn non nớt, bài thuốc có các vị khoáng vật (Hồ phấn, Thạch chỉ) khó tiêu hóa.
Kiêng kỵ ăn uống
• Hoàng liên kỵ thịt heo: Theo y văn cổ, khi uống thuốc có Hoàng liên nên kiêng thịt heo để tránh làm giảm tác dụng thuốc hoặc gây tác dụng phụ (lạnh bụng). Nên ăn uống thanh đạm, kiêng dầu mỡ.
Kết luận
Bạch Liễm Ý Dĩ Thang là một phương thang “công bổ kiêm thi”, vừa cầm tiêu chảy, vừa ôn ấm tỳ vị lại vừa thanh nhiệt trừ thấp. Đây là di sản quý báu của Tôn Tư Mạo, tuy nhiên cần được Lương y/Bác sĩ kê đơn và gia giảm liều lượng chính xác để đảm bảo an toàn cho trẻ nhỏ.
(Nguồn tham khảo: Bị Cấp Thiên Kim Yếu Phương, Các tài liệu Dược học cổ truyền).
