
Bách Hợp Đơn 2 là một bài thuốc cổ phương hiếm gặp trong Nhi khoa Đông y, được Hải Thượng Lãn Ông ghi chép nhằm điều trị tình trạng ngực dô như lưng rùa (quy hung) ở trẻ nhỏ – thường đi kèm cam tích, suy dinh dưỡng và nhiệt tích kéo dài.
Không giống các bài thuốc bổ dưỡng thông thường, Bách Hợp Đơn II mang tính công phạt mạnh, đòi hỏi hiểu đúng thể bệnh và dùng đúng thời điểm để đạt hiệu quả mà không gây tổn thương tỳ vị.
Thông tin định danh bài thuốc
• Tên bài thuốc: Bách Hợp Đơn II (hoặc Bách Hợp Đơn số 2).
• Nguồn gốc xuất xứ: Trích từ tập “Ấu Ấu Tu Tri” (Yêu trẻ nên biết) – Quyển thứ 29 trong bộ y điển Hải Thượng Y Tông Tâm Lĩnh.
• Tác giả: Đại danh y Hải Thượng Lãn Ông (Lê Hữu Trác).
• Phân loại: Thuốc trị bệnh Nhi khoa (Tiểu nhi).
Chỉ định & Bệnh danh
Dựa trên nguyên bản và các phân tích bệnh học liên quan:
• Chứng bệnh Đông y:
◦ Quy hung (Quy bối): Tình trạng lồng ngực dô ra (nhô cao) giống như lưng con mu (lưng rùa) hoặc ức chim bồ câu.
◦ Cam tích: Bệnh lý suy dinh dưỡng mạn tính ở trẻ em, thường liên quan đến Tỳ Vị hư tổn, tích trệ lâu ngày hóa nhiệt.
• Biểu hiện lâm sàng: Trẻ nhỏ gầy yếu, suy dinh dưỡng, lồng ngực biến dạng (ức gà/lưng rùa), có thể kèm theo các triệu chứng của nhiệt tích như nóng trong, táo bón hoặc đờm nhiệt ngăn trở phế khí.
• Đối chiếu Y học hiện đại: Tương đồng với triệu chứng của bệnh Còi xương (Rickets) gây biến dạng lồng ngực (ức gà), suy dinh dưỡng thể còi cọc.
Phân tích kết cấu bài thuốc
Bài thuốc là sự phối hợp giữa nhóm thanh nhiệt, nhuận phế và nhóm tả hạ, trục thủy để giải quyết tình trạng “thực nhiệt ủng tắc” ở phế và đại trường.
Dưới đây là phân tích dược tính dựa trên các nguồn tài liệu dược liệu:
| Vị thuốc | Hàm lượng | Tính vị – Quy kinh (Tham chiếu) | Tác dụng trong bài thuốc |
|---|---|---|---|
| Bách hợp | 2g | Vị đắng, tính hơi hàn. Vào kinh Tâm, Phế,. | Quân/Thần: Nhuận phế, trừ ho, thanh nhiệt, an thần. Chủ trị các chứng phế nhiệt, hư phiền. |
| Thiên môn | 2g | Vị ngọt đắng, đại hàn. Vào Phế, Thận. | Thần: Tư âm, nhuận táo, thanh nhiệt hóa đờm. Hỗ trợ Bách hợp làm mát phế kim. |
| Thạch cao | 2g | Vị cay ngọt, tính đại hàn. Vào Phế, Vị,. | Tá: Thanh nhiệt tả hỏa mạnh ở Phế và Vị. Giúp hạ sốt, tiêu viêm, giải quyết cơn khát. |
| Tang bạch bì | 2g | Vị ngọt, tính hàn. Vào Phế,. | Tá: Tả phế bình suyễn, hành thủy tiêu thũng. Giúp thông đường thở và lợi tiểu. |
| Đình lịch | 2g | Vị đắng cay, tính đại hàn. Vào Phế, Bàng quang. | Tá: Tả phế hành thủy, trục đờm ẩm mạnh. Dùng cho trường hợp đờm ứ tắc gây khó thở, sưng phù. |
| Hạnh nhân | 2g | Vị đắng, tính ôn. Vào Phế, Đại trường. | Tá: Chỉ khái, bình suyễn, nhuận tràng thông tiện. Giúp giáng khí nghịch. |
| Mộc thông | 2g | Vị đắng, tính hàn. Vào Tâm, Tiểu trường, Bàng quang. | Sứ: Thanh nhiệt lợi tiểu, thông lợi huyết mạch. Dẫn nhiệt độc ra ngoài qua đường tiểu. |
| Đại hoàng | 1,2g | Vị đắng, tính hàn. Vào Tỳ, Vị, Đại trường, Can, Tâm. | Sứ (Công phạt): Tả hạ, công tích, phá ứ, thanh nhiệt giải độc. Giải quyết tình trạng thực tích, táo bón,. |
Tổng luận cơ chế: Bài thuốc sử dụng pháp “Tuyên Phế – Tả Hạ”.
• Các vị Bách hợp, Thiên môn, Thạch cao giúp thanh nhiệt ở thượng tiêu (Phế).
• Đình lịch, Tang bạch bì giúp trục đờm thấp, giảm áp lực tại phổi (giải quyết ngực dô).
• Đại hoàng, Hạnh nhân giúp thông đại tiện, đưa nhiệt kết ra ngoài (theo nguyên lý Phế và Đại trường quan hệ biểu lý).
Cách bào chế & Hướng dẫn sử dụng
• Dạng bào chế: Viên hoàn (Tán bột làm viên).
• Quy cách viên: Viên trọng lượng 1g.
• Liều dùng:
◦ Ngày uống 2 – 4 viên.
• Thời điểm dùng:
◦ Uống sau bữa ăn.
◦ Hoặc uống lúc đi ngủ.
• Đối tượng: Trẻ em mắc chứng quy hung, cam tích thể thực nhiệt.
5. Lưu ý – Chống chỉ định – Cảnh báo an toàn (E-E-A-T)
Dựa trên dược tính của các thành phần, đặc biệt là các vị thuốc có độc tính hoặc tính công phạt mạnh:
⚠️ Cảnh báo quan trọng về Dược liệu
1. Đại Hoàng: Là thuốc tẩy xổ mạnh (tả hạ).
◦ Chống chỉ định: Tuyệt đối không dùng cho phụ nữ có thai,, phụ nữ đang cho con bú, người tỳ vị hư hàn (hay lạnh bụng, tiêu chảy).
◦ Lưu ý: Dùng quá liều có thể gây tiêu chảy mất nước nghiêm trọng.
2. Đình Lịch: Là vị thuốc trục thủy mạnh.
◦ Cảnh báo: Người thể chất hư nhược mà không có thực tích đờm ẩm thì không nên dùng.
3. Hạnh Nhân: Có chứa độc tính nhẹ (cyanide).
◦ Lưu ý: Cần được bào chế kỹ (bỏ vỏ, bỏ đầu nhọn, sao chín) để giảm độc tính trước khi tán bột,.
🚫 Chống chỉ định của bài thuốc
• Trẻ em suy dinh dưỡng thể Hư hàn (tay chân lạnh, tiêu chảy phân sống, mặt xanh xao, mạch trầm nhược) không được dùng. Bài thuốc này tính rất lạnh (Đại hàn) chỉ phù hợp với thể Thực nhiệt (táo bón, người nóng, khát nước).
• Phụ nữ có thai (do có Đại hoàng, Đình lịch, Hạnh nhân).
Nhận xét học thuật & Ứng dụng
• Đặc điểm bài thuốc: Đây là một phương thuốc mang tính “Công phạt” (tấn công bệnh) khá mạnh, không phải thuốc bồi bổ đơn thuần. Việc sử dụng Đại hoàng và Đình lịch cho thấy mục tiêu là tẩy xổ độc tố và đàm tích ra khỏi cơ thể nhanh chóng.
• Ứng dụng thực tế:
◦ Phù hợp cho giai đoạn điều trị tấn công khi trẻ có biểu hiện tích trệ nặng (bụng ỏng, táo bón, ngực nóng, khó thở).
◦ Không nên dùng kéo dài. Khi triệu chứng thực tích đã giảm, cần chuyển sang các bài thuốc kiện Tỳ, bổ dưỡng (như Sâm linh bạch truật tán hoặc Bổ trung ích khí) để phục hồi chính khí.
• Khuyến nghị: Cần có sự chỉ định và giám sát của Lương y/Bác sĩ khi sử dụng cho trẻ nhỏ để tránh làm tổn thương tỳ vị do thuốc quá lạnh.
(Nguồn dữ liệu tham khảo: Ấu Ấu Tu Tri – Hải Thượng Lãn Ông; Các chuyên khảo về Đại hoàng, Bách hợp, Đình lịch trong bộ dữ liệu đã cung cấp).
