
Trong Y học cổ truyền, khi công năng của Phế (Phổi) bị suy giảm kết hợp với sự hư tổn của khí huyết toàn thân (Vinh Vệ đều hư), người bệnh thường rơi vào trạng thái rất mệt mỏi: vừa ho suyễn, vừa ra mồ hôi trộm, sốt âm ỉ. Bài thuốc An Phế Thang trong sách Tế Dương Cương Mục là giải pháp tối ưu cho bệnh cảnh này nhờ cơ chế “công bổ kiêm thi”.
1. Thông Tin Định Danh Bài Thuốc
• Tên bài thuốc: An Phế Thang.
• Xuất xứ: Bộ sách Tế Dương Cương Mục, Quyển 65.
• Tác giả: Danh y Võ Chi Vọng.
• Phân nhóm: Thuốc Bổ Phế, Cố Biểu, Liễm Hãn (Cầm mồ hôi).
2. Chủ Trị và Cơ Chế Bệnh Sinh
Bài thuốc được chỉ định cho các trường hợp bệnh lý mạn tính hoặc giai đoạn hồi phục sau bệnh nặng, với các biểu hiện đặc trưng:
Bệnh danh: Vinh Vệ Câu Hư – Phế Hư
• Vinh Vệ đều hư: “Vinh” là phần khí huyết đi trong mạch để nuôi dưỡng cơ thể, “Vệ” là phần khí đi ngoài mạch để bảo vệ cơ thể. Khi cả hai đều hư, tấu lý (lỗ chân lông) không đóng kín được, dẫn đến mồ hôi tự ra (tự hãn) và sốt (do âm hư sinh nội nhiệt hoặc vệ khí không điều hòa),.
• Phế hư: Phế chủ khí, quản lý hô hấp. Khi Phế hư yếu, khí nghịch lên gây suyễn (khó thở), ho đờm và đoản hơi,.
→ Kết luận: Bài thuốc giải quyết vấn đề “Bản” (Gốc) là Vinh Vệ hư tổn và vấn đề “Tiêu” (Ngọn) là các triệu chứng ho, suyễn, sốt.
3. Phân Tích Cấu Trúc Bài Thuốc (Quân – Thần – Tá – Sứ)
Bài thuốc là sự kết hợp tinh tế giữa bài Tứ Vật Thang (bổ huyết) với các vị thuốc nhuận phế, liễm khí. Dưới đây là phân tích dược tính dựa trên các tài liệu dược học:
Nhóm 1: Bổ Huyết, Hòa Vinh (Cốt lõi)
Bài thuốc sử dụng toàn bộ khung của bài Tứ Vật Thang nhưng gia giảm liều lượng để phù hợp với chứng Phế hư:
• Thục địa (2g): Tư âm, bổ thận, dưỡng huyết. Thận là con của Phế, bổ Thận giúp nạp khí (kim thủy tương sinh).
• Đương quy (2g): Bổ huyết, hoạt huyết, nhuận táo.
• Thược dược (Bạch thược) (2g): Dưỡng huyết, liễm âm, giữ cho tân dịch không bị thất thoát qua mồ hôi,.
• Xuyên khung (2g): Hành khí hoạt huyết, giúp huyết lưu thông để nuôi dưỡng Phế.
Nhóm 2: Nhuận Phế, Chỉ Khái, Hóa Đờm
• A Giao (4,8g):
◦ Vai trò: Là vị thuốc chủ đạo (Quân dược) với liều cao nhất.
◦ Tác dụng: Tư âm, dưỡng huyết, nhuận phế, chỉ huyết (cầm máu). A giao đặc biệt hiệu quả trong trị ho ra máu, ho lâu ngày do phế hư,.
• Mạch môn (bỏ lõi) (2g): Nhuận phế, thanh tâm, sinh tân dịch, trị ho khan, họng khô,.
• Tang bạch bì (nướng) (2g): Vỏ rễ dâu tẩm mật sao. Có tác dụng thanh tả phế nhiệt, bình suyễn, lợi thủy. Giúp cắt cơn hen suyễn và tiêu đờm nhiệt.
Nhóm 3: Liễm Phế, Cố Biểu, Kiện Tỳ
• Ngũ vị tử (2g): Vị chua, tính ôn. Có tác dụng liễm phế khí (thu giữ khí), chỉ khái (cầm ho), cầm mồ hôi (cố biểu). Đây là vị thuốc chốt chặn để khí không bị thoát ra ngoài gây suyễn và mồ hôi trộm.
• Phục linh (2g): Kiện tỳ, thấm thấp, hóa đờm. Giúp Tỳ thổ sinh Phế kim, đồng thời giải quyết nguồn gốc sinh đờm từ Tỳ.
• Chích thảo (Cam thảo nướng) (2g): Bổ trung ích khí, hòa hoãn các vị thuốc, nhuận phế,.
Nhóm 4: Dẫn Thuốc
• Sinh khương (Gừng): Giúp phát tán phong hàn nhẹ, ấm tỳ vị và dẫn thuốc.
4. Cách Bào Chế và Sử Dụng
Để bài thuốc phát huy hiệu quả tối đa, cần tuân thủ quy trình sắc thuốc, đặc biệt lưu ý với vị A Giao:
1. Sơ chế:
◦ A Giao: Nên sao phồng với bột vỏ sò (A giao châu) hoặc làm tan chảy riêng.
◦ Tang bạch bì: Cần nướng hoặc tẩm mật sao để giảm tính hàn, tăng tác dụng nhuận phế.
◦ Mạch môn: Phải bỏ lõi để tránh gây phiền nhiệt.
2. Cách sắc:
◦ Cho các vị thuốc (trừ A Giao) vào ấm cùng với Gừng.
◦ Đổ nước ngập thuốc, sắc lửa nhỏ.
◦ Khi thuốc được, chắt lấy nước cốt nóng.
◦ Thả A Giao vào bát nước thuốc nóng, khuấy đều cho tan hoàn toàn rồi uống (A Giao烊 hóa).
3. Liều dùng: Theo nguyên bản là liều nhỏ (tính bằng đồng cân/gram thấp), có thể dùng như thuốc bột hãm hoặc sắc uống ngày 1 thang tùy chỉ định của thầy thuốc.
5. Lưu Ý Quan Trọng (An Toàn Y Tế)
• Chất lượng dược liệu: Bài thuốc dựa nhiều vào tính tư bổ của Thục địa và A giao, do đó bắt buộc phải chọn loại dược liệu tốt, chế biến đúng quy cách (Thục địa cửu chưng cửu sái) mới có hiệu quả.
• Kiêng kỵ:
◦ Người đang bị cảm mạo phong hàn thực chứng (sốt cao, sợ lạnh, không mồ hôi) chưa nên dùng ngay vì bài thuốc có tính nê trệ của thuốc bổ.
◦ Người Tỳ vị hư hàn, đại tiện lỏng cần thận trọng vì A giao và Thục địa có thể gây đầy bụng, khó tiêu.
Tổng kết: An Phế Thang của Võ Chi Vọng là một bài thuốc “Vương đạo”, lấy việc bồi bổ khí huyết làm gốc để trị các chứng ho suyễn mạn tính. Nó phù hợp cho người già, người suy nhược cơ thể, người bị ho lâu ngày dẫn đến khí huyết lưỡng hư.
(Nguồn tham khảo: Tế Dương Cương Mục; Các chuyên khảo về A giao, Tang bạch bì, Ngũ vị tử trong tài liệu: 3033 Cây thuốc Đông y Tuệ Tĩnh và Bài giảng Y học cổ truyền).
