
Lý luận y học cổ truyền là hệ thống tư duy y học hình thành từ quan sát tự nhiên, kinh nghiệm lâm sàng và khái quát triết học Âm – Dương, Ngũ hành. Nội dung cốt lõi gồm tạng tượng, kinh lạc, khí – huyết – tân dịch, biện chứng luận trị. Trong y học hiện đại, nhiều khái niệm được giải thích lại qua sinh lý bệnh, miễn dịch, thần kinh – nội tiết. Tại Nhà Thuốc Song Hương, chúng tôi kết hợp Đông – Tây y có kiểm chứng, giúp bạn hiểu và ứng dụng an toàn.
Những điểm chính
Lý luận YHCT đặt trên nền triết học Đông phương nên chú trọng cân bằng âm dương, ngũ hành và sự hòa hợp con người với tự nhiên. Độc giả có thể bắt đầu bằng việc quan sát nhịp sinh học theo mùa và điều chỉnh thói quen ngủ nghỉ, vận động cho phù hợp.
Học thuyết âm dương và ngũ hành là khung tham chiếu để phân tích sinh lý, bệnh lý và lựa chọn pháp trị. Khi tự chăm sóc, hãy ưu tiên nguyên tắc điều hòa hơn là cực đoan, ví dụ phối hợp ấm và mát trong ăn uống tùy thể trạng.
Mô hình cơ thể gồm tạng phủ, kinh lạc, khí huyết tân dịch nhấn mạnh tính liên thông và toàn thể. Bạn có thể ứng dụng bằng cách theo dõi dấu hiệu toàn thân như giấc ngủ, tiêu hóa, da lưỡi, năng lượng hằng ngày để nhận diện mất cân bằng sớm.
Tư duy biện chứng luận trị dùng tứ chẩn và bát cương giúp xác định thể bệnh và cá thể hóa điều trị. Khi trao đổi với thầy thuốc, hãy cung cấp mô tả triệu chứng theo thời gian, yếu tố làm tăng giảm và bối cảnh cảm xúc để nâng cao độ chính xác.
Nhóm nguyên nhân bệnh gồm ngoại nhân, nội nhân và bất nội ngoại nhân cho thấy vai trò mạnh của khí hậu, cảm xúc và lối sống. Hành động thiết thực là giữ ấm khi lạnh, bù dịch khi nóng, quản lý căng thẳng và duy trì chế độ ăn cân bằng, sạch và vừa đủ.
Trong bối cảnh hiện đại, lý luận YHCT là kim chỉ nam cho phòng bệnh, dưỡng sinh và kết nối với y học thực chứng. Độc giả nên đọc tiếp các chủ đề Âm Dương, Ngũ Hành, Tạng tượng, Bát cương để củng cố nền tảng và áp dụng an toàn.

Nền tảng triết học phương đông
Triết học phương Đông là móng nền của lý luận y học cổ truyền (YHCT), định hình cách nhìn cơ thể như một hệ thống động, liên kết với tự nhiên và xã hội. Các học thuyết cốt lõi gồm âm dương, ngũ hành, bát cương, tạng tượng, kinh lạc và thiên nhân hợp nhất, nhấn mạnh sự hài hòa – cân bằng. Khung tư duy này không chỉ ảnh hưởng y học, mà còn chi phối văn hóa, kinh tế, chính trị trong hàng nghìn năm, phản ánh mục tiêu sống thuận tự nhiên, phòng bệnh trước trị bệnh. Theo định hướng Song Hương, chúng tôi ưu tiên giải pháp thảo dược và dưỡng sinh dựa trên thực chứng lâm sàng, đồng thời giữ tính khách quan: trình bày cả ưu – nhược điểm, khuyến nghị cá thể hóa và tham vấn bác sĩ khi cần.
| Yếu tố triết học | Trọng tâm | So với khung Tây phương |
|---|---|---|
| Âm dương | Cân bằng động | Thường dùng mô hình tuyến tính, đối kháng bệnh nguyên |
| Ngũ hành | Tương sinh – tương khắc | Nhấn mạnh cơ chế sinh học phân tử, đường truyền đơn hướng |
| Thiên nhân hợp nhất | Con người – vũ trụ là một | Tách bối cảnh môi trường khi chuẩn hóa thử nghiệm |
| Bát cương, tạng tượng, kinh lạc | Phân loại hội chứng, mạng lưới chức năng | Phân loại theo cơ quan giải phẫu, xét nghiệm định lượng |

Học thuyết âm dương
Âm dương mô tả hai mặt đối lập – bổ sung, chuyển hóa không ngừng trong vũ trụ và cơ thể. Khi quan hệ này lệch, bệnh phát sinh; khi khôi phục cân bằng, sức khỏe cải thiện.
Trong chẩn trị, bác sĩ YHCT biện chứng âm hay dương thịnh – suy để định hướng phép trị: dương hư cần ôn dương, âm hư cần tư âm; dương thực phải thanh nhiệt, âm thực phải hóa đàm trọc. Nguyên tắc cốt lõi: điều hòa âm dương, ưu tiên phục chính (tăng sức cơ thể) trước khu tà (loại bỏ tác nhân).
- Dấu hiệu thiên âm: sợ lạnh, tay chân lạnh, sắc mặt nhợt, mạch trầm, lưỡi nhạt, tiêu chảy loãng, mệt mỏi kéo dài.
- Dấu hiệu thiên dương: sốt, khát, bứt rứt, mặt đỏ, táo bón, nước tiểu vàng, mạch phù sác, lưỡi đỏ rêu vàng.
- Hội chứng lẫn lộn: thượng nhiệt hạ hàn, ngoại nhiệt nội hàn; cần biện âm dương theo vùng và thời điểm.

Học thuyết ngũ hành
Ngũ hành (Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) nêu quy luật tương sinh – tương khắc, liên hệ với tạng phủ, khí hậu, vị giác, cảm xúc. Hệ thống này giúp diễn giải sinh lý như một mạng lưới: can chủ sơ tiết, tâm chủ huyết mạch, tỳ vận hóa, phế tuyên phát – túc giáng, thận tàng tinh.
Ứng dụng lâm sàng: phân tích bệnh nguyên do rối loạn một hành kéo theo chuỗi ảnh hưởng; ví dụ stress (Mộc) uất làm can khí nghịch, ảnh hưởng tỳ (Thổ) gây đầy bụng, ăn kém. Theo kinh nghiệm Đông y, cần phối hợp ngũ hành với thể chất và bát cương để chọn phép trị và thảo dược phù hợp, tránh máy móc áp dụng.
- Mộc – Can – Chua – Xuân: điều tiết khí cơ, dễ uất kết; dưỡng bằng thư can, vận động nhẹ.
- Hỏa – Tâm – Đắng – Hạ: chủ thần minh, dễ nhiệt; thanh tâm, ngủ đủ.
- Thổ – Tỳ – Ngọt – Trưởng hạ: vận hóa; ăn ấm, hạn chế đồ sống lạnh.
- Kim – Phế – Cay – Thu: tuyên phát; bảo vệ phổi, giữ ấm, thở sâu.
- Thủy – Thận – Mặn – Đông: tàng tinh; giữ ấm lưng – gối, ngủ đúng giờ.
:max_bytes(150000):strip_icc()/GettyImages-5265330671-8d2f5567b53c47258fce672faaea9e21.jpg)
Quan niệm thiên nhân hợp nhất
Con người là phần của thiên – địa – nhân; sức khỏe biến đổi theo khí hậu, mùa, địa lý. Môi trường lạnh – ẩm làm tăng đau khớp, hen; nóng – hanh dễ mất dịch, nhiệt miệng.
Ví dụ: giao mùa thu – đông, bệnh hô hấp tăng; YHCT khuyên bổ phế, giữ ấm cổ, ăn ấm, luyện thở. Mùa hè, dễ nhiệt – thấp; nên thanh nhiệt, bổ dịch, hạn chế rượu cay. Khuyến nghị sơ đồ thực hành: trục thời tiết – mùa – hành, nối với tạng liên quan, liệt kê nguy cơ và phép dưỡng sinh (ăn, ngủ, vận động, thảo dược an toàn).
Mô hình này cũng nhắc chúng ta tôn trọng nguồn dược liệu bản địa và tri thức nhiều vùng, vì cây thuốc cùng mọc, cùng dùng ở nhiều nước – bằng chứng cho mối liên hệ người – tự nhiên.

Tại sao lý luận y học cổ truyền quan trọng?
Lý luận YHCT là khung tư duy giúp giải thích sinh lý, cơ chế sinh bệnh, chẩn đoán và trị liệu theo thiên–nhân tương ứng; thiếu khung này, thầy thuốc khó ứng phó biến hóa bệnh tật và khó phối hợp Đông – Tây y một cách công bằng, minh bạch.
1. Kim chỉ nam
Lý luận là kim chỉ nam, thống nhất “Lý” (cốt lõi) và “Ý” (ứng dụng), giữ cho người học và thầy thuốc không lạc hướng khi đối diện ca bệnh phức tạp. Nhờ nắm âm dương, tạng tượng, khí huyết, thầy thuốc có mực thước khi quyết định can thiệp, bảo tồn sinh mạng là mục tiêu tối hậu.
Ví dụ, cùng là nhức đầu nhưng khác đường kinh: đau thái dương thường thuộc Thiếu dương (Đởm), đau trán nghiêng Dương minh (Vị – Đại trường), đau chẩm thiên về Thái dương (Bàng quang). Xác định “ở đâu – thuộc kinh nào” quyết định cách điều trị, thay vì chỉ dùng giảm đau triệu chứng.
Lý luận còn duy trì tính hệ thống: từ bát cương đến biện chứng theo tạng phủ và kinh lạc, bảo đảm mỗi quyết định có lý do rõ. Để thực hành nhất quán, nên ghi nhớ các nguyên tắc chỉ đạo lớn: âm–dương làm gốc; tạng–tượng làm khung; kinh–lạc làm đường; khí–huyết–tân dịch làm chất; thiên–nhân tương ứng làm chuẩn.
2. Nền tảng chẩn đoán
Lý luận hình thành tứ chẩn đặc trưng (vọng, văn, vấn, thiết) và quyết định cách tổng hợp dữ kiện.
Các yếu tố chủ chốt: bát cương (hàn–nhiệt, biểu–lý, hư–thực, âm–dương), tạng tượng, ngũ hành, kinh lạc, và quy luật tà–chính giao tranh.
Biện chứng dựa Lý giúp phân biệt bệnh–chứng: ví dụ mệt, sa, mạch hư gợi khí hư; sưng nóng, rêu vàng gợi thấp nhiệt. Nhờ vậy, phát hiện sớm lệch cân bằng và can thiệp dự phòng trước khi tổn thương cơ quan xuất hiện rõ.
3. Cơ sở trị liệu
Lý luận là nền để chọn pháp trị theo từng thể: “pháp không rời Lý”. Thấp nhiệt thì thanh nhiệt lợi thấp; khí hư thì bổ khí thăng dương; huyết ứ thì hoạt huyết hóa ứ; đàm trọc thì táo thấp hóa đàm.
Nguyên tắc điều hòa âm dương và ngũ hành định hướng: Can–Mộc sơ tiết; Tâm–Hỏa bốc; Tỳ–Thổ vận hóa; Phế–Kim tuyên giáng; Thận–Thủy nạp và chủ căn. Quy kinh dược vật và kinh lạc giúp chọn huyệt, bài thuốc đúng đích.
Cá thể hóa điều trị là bắt buộc: cùng hen suyễn, người hàn cần ôn phế hóa đàm; người nhiệt cần thanh phế giáng hỏa, kết hợp thuốc giãn phế quản theo y học hiện đại khi cần. Đề nghị lập bảng nguyên tắc trị liệu cơ bản: “hư bổ – thực tả”, “biểu giải – lý ôn/thanh”, “hàn ôn – nhiệt thanh”, “khí hành – huyết hoạt”, “đàm hóa – thấp táo”.
4. Chìa khóa dưỡng sinh
Lý luận hướng dẫn dưỡng sinh suốt đời, ưu tiên phòng bệnh. Giữ cân bằng âm dương bằng ngủ đủ, ăn đúng giờ, điều hòa cảm xúc, vận động vừa sức.
Nguyên tắc: thuận thời tiết; điều hòa ngũ tạng; tiết chế ăn uống; nuôi dưỡng tinh–khí–thần.
Chế độ ăn và sinh hoạt gắn Lý: người Tỳ hư ưu tiên ấm nóng, dễ tiêu; người thấp nặng hạn chế đồ ngọt, chiên rán; căng thẳng kéo dài hại Can, cần thư giãn, thở sâu.
Lời khuyên phổ biến: ngủ 7–8 giờ; đi bộ 30 phút/ngày; ăn đa dạng, giảm rượu; tập thở, xoa bóp kinh lạc; sàng lọc sức khỏe định kỳ.
5. Cầu nối kế thừa
Lý luận là cầu nối tri thức cổ điển (Nội Kinh, Kinh Dịch) với thực hành hiện đại, giúp giải thích tại sao một phép trị hữu hiệu và khi nào nên phối hợp Tây y.
Giá trị dân tộc được bảo tồn qua hệ thống hóa kinh lạc, quy kinh dược vật (từ Trương Khiết), đồng thời mở đường nghiên cứu chuẩn hóa, thử nghiệm lâm sàng, đào tạo thế hệ mới.
Các thành tựu kế thừa: hoàn thiện học thuyết tạng tượng; ứng dụng quy kinh trong bào chế; tiêu chuẩn hóa châm cứu theo đường kinh; mô hình điều trị phối hợp Đông – Tây y trong bệnh mạn tính.
Mô hình cơ thể theo y học cổ truyền
Khung cơ thể theo YHCT gồm tạng phủ, kinh lạc và khí – huyết – tân dịch, vận hành như một hệ sinh thái thống nhất. Mô hình này hướng dẫn chẩn đoán toàn diện, đánh giá gốc – ngọn của bệnh và định trị theo cơ địa. Đề nghị minh họa bằng sơ đồ: trung tâm là tạng phủ, bao quanh là 12 kinh chính và mạch phụ, chất lưu hành gồm khí, huyết, tân dịch làm “dòng chảy” kết nối.
Tạng phủ
Hệ “năm tạng” (Tâm, Can, Tỳ, Phế, Thận) chủ yếu thiên về tàng trữ và điều hành; “sáu phủ” (Đởm, Vị, Đại trường, Tiểu trường, Bàng quang, Tam tiêu) thiên về truyền hóa và bài xuất. Ví dụ: Tâm chủ huyết mạch và thần chí; Can chủ sơ tiết, tàng huyết; Tỳ chủ vận hóa thủy cốc; Phế chủ khí, tuyên phát túc giáng; Thận tàng tinh, chủ thủy, nắm giữ cốt tủy.
Tạng phủ liên hệ chặt với khí – huyết và biểu hiện ngoài: Can huyết thông ra móng và mắt; Phế biểu ở da – lông; Tỳ ảnh ở cơ nhục; Thận hiện ở tóc, răng; Tâm phản ánh trên lưỡi và mạch. Khi Tỳ yếu, ẩm đọng sẽ nặng người, phù mềm; khi Can uất, khí trệ gây đau hông sườn, tính khí thất thường.
Học thuyết tạng tượng giúp định hướng chẩn đoán qua tứ chẩn (vọng, văn, vấn, thiết), liên kết triệu chứng rời rạc thành hội chứng. Ý nghĩa điều trị là “biện chứng luận trị”: can uất hóa hỏa thì sơ can, dưỡng âm; tỳ hư thấp thịnh thì kiện tỳ, lợi thấp. Theo kinh nghiệm Đông y tại Song Hương, bảng chức năng tạng phủ nên tóm tắt: Tâm (huyết – thần), Can (khí cơ – huyết), Tỳ (tân dịch – hóa sinh khí huyết), Phế (hô hấp – phòng vệ), Thận (tinh – thủy – cốt tủy); sáu phủ phụ trách truyền đạo và bài xuất.
Kinh lạc
Kinh lạc là mạng lưới dẫn khí huyết, kết nối tạng phủ với cơ – bì – khớp. Nó như hệ giao thông nhiều cấp, gồm 12 kinh chính, 8 mạch kỳ kinh, lạc mạch. Vai trò gồm dẫn truyền thông tin sinh lý, phản ứng bệnh lý (đau theo đường kinh, tê bì), và là hành lang phòng bệnh nhờ khí vệ lưu hành tốt. Ứng dụng lâm sàng: châm cứu điều hòa khí cơ (ví dụ huyệt Hợp cốc giảm đau đầu), xoa bóp – bấm huyệt thông lạc, cứu ngải ôn thông hàn thấp. Đề xuất làm bảng liệt kê đường kinh chính kèm chức năng nổi bật và ví dụ triệu chứng theo kinh.

Khí huyết tân dịch
Khí là động lực sinh mệnh; huyết nuôi dưỡng; tân dịch là các dịch thể. Ba yếu tố này đỡ – sinh – chế ước lẫn nhau, hễ mất cân bằng sẽ sinh bệnh. Thiếu khí: mệt, nói nhỏ, tự hãn; ứ huyết: đau cố định, tím môi, lưỡi điểm ứ; đàm thấp: nặng đầu, ho đờm, lưỡi rêu nhớt. Nguyên tắc điều hòa: bổ chính (bổ khí huyết, dưỡng âm ích tân), tả tà (hành ứ, hóa đàm, lợi thấp), điều hòa âm dương và thông – bổ phối hợp tùy lúc.
Lý thuyết “thể chất” (body constitution) của YHCT/TCM cho thấy mỗi người có cơ địa riêng ảnh hưởng nguy cơ bệnh và đáp ứng điều trị. Có 9 thể: khí hư, khí thịnh, dương hư, âm hư, đàm thấp, thấp nhiệt, huyết ứ, khí trệ, và bình hòa. Cơ địa xác định từ thể tạng, tiền sử và lối sống; nghiên cứu quan sát ghi nhận liên quan của các thể này với nguy cơ chuyển hóa, viêm mạn và đáp ứng thuốc. Nhận diện cơ địa giúp cá thể hóa toa thuốc, châm cứu, ăn uống và dưỡng sinh một cách an toàn, khách quan và minh bạch.

Nguyên nhân và cơ chế sinh bệnh
Trong lý luận y học cổ truyền (YHCT), bệnh sinh từ tương tác giữa tà khí và chính khí. Ngoại nhân, nội nhân và bất nội ngoại nhân có thể đơn độc hoặc phối hợp, hơn nữa nguyên nhân và kết quả có thể chuyển hoá qua từng giai đoạn bệnh.
| Nhóm | Nguyên nhân | Cơ chế YHCT | Ví dụ lâm sàng |
|---|---|---|---|
| Ngoại nhân | Lục dâm: phong, hàn, thử, thấp, táo, hỏa | Tà khí xâm nhập khi vệ khí suy; phạm biểu rồi nhập lý | Cảm mạo phong hàn, thấp tý, ho khan do táo |
| Nội nhân | Thất tình | Rối loạn tạng phủ – khí huyết – tân dịch | Tức giận lâu ngày gây can uất, đau sườn, mất ngủ |
| Bất nội ngoại nhân | Chấn thương, ăn uống, ký sinh trùng, lao lực | Tổn thương trực tiếp, đàm thấp – ứ huyết – thực tích | Tiêu chảy do ăn bẩn, giun sán, đau do sang chấn |
Ngoại nhân
Ngoại nhân là lục dâm. Phong dễ phối hợp với hàn hoặc nhiệt, khởi bệnh nhanh, di chuyển; hàn làm co rút, đau tăng khi lạnh; thử liên quan mùa nóng, hao tân dịch; thấp có tính trầm nặng, dính trệ, đi xuống gây thấp tý với cảm giác nặng mình, khớp co duỗi khó; táo khô sáp, làm tổn thương tân dịch và phế; hỏa thiêu đốt, bốc lên, hao khí thương tân, sinh phong động huyết.
Môi trường – khí hậu là chất xúc tác: gió lạnh kéo dài, ẩm thấp, nắng gắt. Khi vệ khí suy, tà khí dễ xâm nhập qua da – mũi – miệng.
Biểu hiện thường gặp:
- Sốt, sợ gió, đau đầu (phong hàn).
- Nặng người, phù nhẹ, tiêu chảy mạn (thấp).
- Ho khan, khô miệng, da nứt nẻ (táo).
- Họng rát, bứt rứt, chảy máu cam (hỏa).
Phòng tránh:
- Giữ ấm cổ gáy, tránh ẩm kéo dài, bổ sung nước khi nóng.
- Tập thở, xoa bóp, ăn thanh đạm, ngủ đủ để củng cố vệ khí.
Nội nhân
Nội nhân chủ yếu là thất tình: hỉ, nộ, ưu, tư, bi, khủng, kinh. Cảm xúc quá mức làm khí cơ nghịch thường: nộ tắc khí thượng, hỉ tắc khí hoãn, bi tắc khí tiêu, khủng tắc khí hạ.
Cơ chế trung tâm là rối loạn tạng phủ – đặc biệt can, tỳ, phế, thận – kéo theo khí huyết, tân dịch mất điều hòa. Mối liên hệ tâm–thân thể hiện rõ: stress kéo dài làm mất ngủ, đau đầu, rối loạn tiêu hóa.
Biểu hiện thường gặp:
- Can uất: đầy tức hạ sườn, dễ cáu, kinh nguyệt không đều.
- Tỳ hư: ăn kém, chướng bụng, mệt mỏi.
- Phế táo: ho khan, da khô.
- Thận hư: ù tai, lưng gối mỏi, sợ hãi.
Bất nội ngoại nhân
Bất nội ngoại nhân gồm chấn thương, lao động quá sức, ăn uống, ký sinh trùng. Ăn uống không sạch gây bệnh vị trường hoặc ký sinh trùng; khi vệ khí suy, “trùng độc”, “dị khí” dễ gây bệnh.
Thói quen ăn mặn, nhiều rán, uống rượu làm đàm thấp – nhiệt; ngủ ít khiến chính khí suy, dễ cảm tà.
Trường hợp điển hình:
- Thực tích: đầy trướng, ợ chua sau bữa lớn.
- Ứ huyết do chấn thương: đau cố định, bầm tím.
- Nhiệt lỵ: tiêu chảy nhầy máu sau ăn bẩn.
Nguyên tắc phòng bệnh:
- Ăn chín uống sôi, vệ sinh tay, hạn chế rượu.
- Làm việc – nghỉ ngơi điều độ, luyện tập vừa sức, dưỡng sinh hằng ngày.
Tư duy biện chứng luận trị
Nền tảng của chẩn đoán và điều trị trong y học cổ truyền (YHCT) là biện chứng: quan sát toàn thể, nhận diện quy luật mất cân bằng, rồi gắn kết triệu chứng với cơ chế bệnh sinh để định thể bệnh và chọn pháp trị. Khung biện chứng gồm tứ chẩn (thu thập dữ liệu), bát cương (khái quát mô hình), lục kinh và vệ–khí–dinh–huyết (xác định tầng diễn biến), giúp lâm sàng đi từ dấu hiệu rời rạc đến quyết định điều trị có lý do. Nên xây dựng sơ đồ minh họa: dữ liệu tứ chẩn → phân loại bát cương → định tầng (lục kinh/VKDH) → chọn phép trị → theo dõi và hiệu chỉnh.
Tứ chẩn
Tứ chẩn gồm: vọng (nhìn sắc, lưỡi, dáng), văn (nghe tiếng nói, hơi thở, mùi), vấn (khai thác bệnh sử, triệu chứng), thiết (bắt mạch, ấn đau).
Vọng phát hiện dấu hiệu khách quan như rêu lưỡi vàng khô gợi nhiệt, mặt nhợt gợi huyết hư. Văn nhận ra thở khò khè, tiếng khàn, mùi hôi do thấp nhiệt. Vấn hệ thống triệu chứng: sốt, ớn lạnh, khát, đại–tiểu tiện, giấc ngủ, chu kỳ kinh. Thiết xác nhận mạch phù, trầm, huyền, sáp; ấn vùng đau để định kinh lạc liên quan. Khi phối hợp, độ chính xác tăng: ví dụ ho khan lâu ngày, rêu lưỡi ít, mạch tế → phế âm hư; còn ho đờm vàng, rêu dày, mạch sác → đàm nhiệt phạm phế. Đề nghị kèm bảng so sánh: mỗi bước tứ chẩn – mục tiêu – ví dụ chỉ dấu điển hình.
Bát cương
Tám tiêu chí: âm–dương, biểu–lý, hàn–nhiệt, hư–thực. Chúng giúp rút gọn mô hình bệnh: cảm lạnh mới khởi thường thuộc dương biểu hàn thực; đau mỏi mạn tính, sợ gió, tự hãn là âm lý hư hàn.
Bát cương liên kết trực tiếp với pháp trị. Xác định biểu hàn → tân ôn giải biểu; lý nhiệt → thanh nhiệt tả hỏa; hư hàn → ôn bổ; thực nhiệt → thanh tả. Nên có bảng liệt kê biểu hiện: ví dụ “hàn: sợ lạnh, rêu trắng, mạch trì”; “nhiệt: khát, rêu vàng, mạch sác”, giúp người đọc quét nhanh.
Các phép trị
Các phép cốt lõi: trị tiêu–trị bản (giải quyết triệu chứng trước hay căn nguyên), chính trị–phản trị (thuận thế hay nghịch thế, như hư dùng bổ, thực dùng tả), và bát pháp (hãn, thổ, hạ, hòa, ôn, thanh, bổ, tiêu). Biện chứng quyết định chọn phép: ví dụ viêm mũi dị ứng cấp, hắt hơi nhiều (tiêu) nhưng nền tỳ khí hư (bản) → vừa sơ phong thông khiếu vừa kiện tỳ; sốt cao đàm nhiệt → thanh nhiệt hóa đàm, có thể phối hợp hạ pháp nếu bón.
Nguyên tắc cá thể hóa: cùng chẩn viêm dạ dày, người hàn đau ấm bụng cần ôn trung, người nhiệt ợ nóng khát nước cần thanh tả; với bệnh mạn, lộ trình tuần tự “tiêu trước bản sau” để an toàn. Đề nghị liệt kê danh mục phép trị chính kèm nguyên tắc vận dụng, và lưu ý an toàn: phối hợp theo dõi mạch, lưỡi mỗi 1–2 tuần, kết hợp xét nghiệm hiện đại khi cần để kiểm soát rủi ro.
Lý luận y học cổ truyền trong bối cảnh hiện đại
Lý luận YHCT là khung tư duy cốt lõi giúp thầy thuốc hiểu cơ thể như một hệ thống thống nhất, vận hành theo quy luật Âm – Dương và Ngũ hành. Trong thực hành hiện nay, giá trị của khung lý luận này nằm ở khả năng soi đường: chẩn đoán dựa trên tổng thể, can thiệp đa mục tiêu, theo dõi tiến triển theo thời gian, và ưu tiên phòng bệnh, dưỡng sinh. WHO ghi nhận vai trò của y học cổ truyền trong hệ thống y tế tích hợp; điều đó củng cố hướng tiếp cận holisitc nhưng vẫn đòi hỏi chuẩn hóa bằng ngôn ngữ khoa học hiện đại.
Vai trò trong đào tạo, nghiên cứu, thực hành
- Đào tạo: Lý (bản thể) là nền để rèn Ý (ứng dụng). Người học nắm Bát cương, Tạng tượng học, Kinh lạc để biết vì sao mệt mạn tính có thể liên hệ Phế – Tỳ, hay vì sao mất ngủ kéo dài nên xét cả Can. Học Lý giúp lâm sàng không lạc hướng; rèn Ý giúp kê đơn linh hoạt, tránh “máy móc bài thuốc”.
- Nghiên cứu: Lý luận định hình tiêu chí “tổng hợp – đa đích” cho thử nghiệm phức phương, đo lường không chỉ triệu chứng mà cả chức năng, chất lượng sống. Ví dụ, nghiên cứu châm cứu đau lưng nên theo dõi điểm đau, biên độ vận động, giấc ngủ, nhu cầu thuốc giảm đau.
- Thực hành: YHCT mạnh về điều hòa chức năng, chăm sóc duy trì và nâng thể trạng. Ở tăng huyết áp nhẹ, phối hợp ăn nhạt, khí công, châm cứu, thảo dược an thần – lợi thủy có thể giảm nhu cầu thuốc. Tuy vậy, cấp cứu đột quỵ vẫn ưu tiên phác đồ Tây y; YHCT tham gia sớm phục hồi chức năng. Quan điểm của Song Hương: thiên hướng tự nhiên, nhưng chỉ đề xuất khi có kinh nghiệm thực chứng và khuyến cáo người bệnh trao đổi bác sĩ.
Ý nghĩa trong phòng bệnh, dưỡng sinh, sức khỏe cộng đồng
- Phòng bệnh: Âm – Dương giữ cân bằng giống “nhiệt – lạnh” của cơ thể. Lạnh kéo dài làm suy Dương, dễ cảm cúm; lý luận khuyên giữ ấm, ăn ấm – ẩm, ngủ đủ. Đây là can thiệp rẻ, dễ áp dụng ở cộng đồng.
- Dưỡng sinh: Các liệu pháp không dùng thuốc như khí công, xoa bóp, châm cứu, dưỡng thực góp phần ổn định chức năng gan – tiêu hóa – giấc ngủ, hỗ trợ bệnh mạn như đau xơ cơ, hội chứng chuyển hóa.
- Y tế cơ sở: YHCT có thể là trụ cột chăm sóc ban đầu, giảm tải tuyến trên nhờ sàng lọc sớm, quản lý bệnh mạn, tư vấn lối sống. YHCT vừa là tri thức y khoa, vừa là di sản văn hóa – phù hợp giáo dục sức khỏe cộng đồng đa văn hóa.
Bảo tồn, phát triển, hội nhập
Hiện đại hóa không làm nhạt bản sắc; cần kế thừa có chọn lọc, chuẩn hóa quy trình, chỉ định – chống chỉ định, an toàn dược liệu. Đông – Tây y không đối lập: Tây y mạnh ở chẩn đoán hình ảnh, can thiệp cấp cứu; YHCT mạnh ở đa đích, ít độc, chăm sóc lâu dài. Phức phương giải quyết mạng lưới rối loạn; hoạt chất đơn mang hiệu lực nhanh cho triệu chứng rõ rệt. Công bố nghiên cứu, hội thảo, dữ liệu thực hành Việt Nam sẽ giúp hội nhập khu vực và thế giới, theo nguyên tắc minh bạch, giảm thiên kiến, đặt lợi ích bệnh nhân lên trước.
Kết luận
Lý luận y học cổ truyền hình thành từ nền tảng triết học phương Đông, mô tả cơ thể theo hệ quy chiếu âm dương – ngũ hành, khí – huyết – tân dịch và tạng phủ có liên hệ động. Giá trị cốt lõi nằm ở tư duy biện chứng và biện chứng luận trị: nhìn người bệnh trong tổng thể, theo thời gian, theo địa phương và cơ địa. Trong thực hành hiện đại, khung lý luận này bổ sung cho y học chứng cứ bằng cách nhấn mạnh dự phòng, cá thể hóa chăm sóc, điều hòa chức năng và lối sống. Khi kết hợp thận trọng với nghiên cứu khoa học, tiêu chuẩn an toàn và theo dõi khách quan, y học cổ truyền trở thành nguồn lực đáng tin cậy, giúp tối ưu kết quả điều trị và nâng đỡ sức khỏe bền vững.
